eutamius sibiricus

Định nghĩa

Danh từ: Eutamius sibiricus một loài sóc đất sốngvùng Siberia, thuộc họ Sóc (Sciuridae). Loài này tên gọi phổ biến "sóc chuột Siberia" hay "sóc đất Siberia". Chúng động vật nhỏ, thường sống trong các khu rừng taiga thảo nguyên, đặc điểm lông sọc đuôi ngắn.

dụ sử dụng
  • (Eutamius sibiricus is commonly found in Eastern Siberia and Mongolia.)
  • (Biologists have studied the hibernation behavior of Eutamius sibiricus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eutamius sibiricus" trong phân loại học: Đây tên khoa học của loài, thường được dùng trong các tài liệu nghiên cứu động vật học.
    • Danh pháp Eutamius sibiricus được đặt bởi nhà tự nhiên học người Đức Peter Simon Pallas. (The scientific name Eutamius sibiricus was given by the German naturalist Peter Simon Pallas.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc chuột Siberia (n): tên gọi thông thường của loài này trong tiếng Việt.

    • Sóc chuột Siberia bộ lông sọc đặc trưng. (The Siberian chipmunk has distinctive striped fur.)
  • Eutamias (n): chi động vật chứa loài này, bao gồm các loài sóc chuột khác.

    • Chi Eutamias bao gồm nhiều loài sóc đất nhỏ. (The genus Eutamias includes many species of small ground squirrels.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóc đất Siberia: cách gọi khác dựa trên môi trường sống.

    • Sóc đất Siberia thường đào hang để trú ẩn. (The Siberian ground squirrel often digs burrows for shelter.)
  • Tamias sibiricus: tên khoa học đồng nghĩa , nay ít được sử dụng.

Các cụm từ liên quan
  • Phân bố của Eutamius sibiricus: vùng địa nơi loài này sinh sống.

    • Phân bố của Eutamius sibiricus trải dài từ dãy Ural đến bờ biển Thái Bình Dương. (The distribution of Eutamius sibiricus ranges from the Ural Mountains to the Pacific coast.)
  • Tập tính của Eutamius sibiricus: hành vi sinh học đặc trưng.

    • Tập tính của Eutamius sibiricus bao gồm việc tích trữ hạt giống cho mùa đông. (The behavior of Eutamius sibiricus includes storing seeds for winter.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này, đây tên khoa học chuyên ngành.